dịch mã
Định nghĩa
Danh từ:
- Quá trình chuyển đổi thông tin di truyền từ trình tự mã hóa (thường là RNA thông tin) thành trình tự axit amin để tổng hợp protein: "dịch mã" là một giai đoạn quan trọng trong quá trình biểu hiện gen, diễn ra tại ribosome trong tế bào.
- Hành động giải mã, chuyển đổi một thông điệp từ dạng mã hóa sang dạng có thể đọc và hiểu được: Trong lĩnh vực thông tin và mật mã, "dịch mã" có thể chỉ việc giải mã một thông điệp bí mật.
Động từ:
- Thực hiện quá trình chuyển đổi thông tin từ mã di truyền thành chuỗi polypeptide: Chỉ hành động cụ thể của tế bào trong việc tổng hợp protein dựa trên khuôn RNA.
- Giải mã một thông điệp được mã hóa: Chỉ hành động chuyển đổi thông tin từ dạng mã hóa (khó hiểu) sang dạng rõ ràng, dễ hiểu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Dịch mã là giai đoạn sau phiên mã trong quá trình tổng hợp protein. (Dịch mã là giai đoạn sau phiên mã trong quá trình tổng hợp protein.)
- Các nhà khoa học đã thành công trong việc dịch mã bản tin mật của đối phương. (Các nhà khoa học đã thành công trong việc dịch mã bản tin mật của đối phương.)
Động từ:
- Tế bào dịch mã thông tin từ mRNA để tạo ra protein cần thiết. (Tế bào dịch mã thông tin từ mRNA để tạo ra protein cần thiết.)
- Anh ấy đã dịch mã được bức thư được viết bằng mật mã thay thế. (Anh ấy đã dịch mã được bức thư được viết bằng mật mã thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sự dịch mã": thường được dùng như một danh từ chỉ toàn bộ quá trình, đặc biệt trong sinh học phân tử.
- Sự dịch mã chính xác đảm bảo protein được tạo ra có cấu trúc và chức năng đúng. (Sự dịch mã chính xác đảm bảo protein được tạo ra có cấu trúc và chức năng đúng.)
"Quá trình dịch mã": nhấn mạnh tính chất liên tục và có trình tự của hoạt động này.
- Quá trình dịch mã diễn ra tại ribosome với sự tham gia của tRNA. (Quá trình dịch mã diễn ra tại ribosome với sự tham gia của tRNA.)
Biến thể và từ gần giống
- Phiên mã (danh từ/động từ): quá trình tổng hợp RNA từ khuôn DNA, là bước trước dịch mã trong tổng hợp protein.
- Giải mã (động từ): từ gần nghĩa, thường dùng trong bối cảnh thông tin, mật mã hơn là sinh học.
- Mã hóa (động từ): quá trình ngược lại, chuyển thông tin rõ ràng thành dạng mã.
Từ đồng nghĩa
- Giải mã: chuyển đổi thông tin từ dạng mã sang dạng thường (thường dùng trong tin học, mật mã học).
- Chuyển mã: cách gọi khác cho quá trình dịch mã trong sinh học (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "dịch mã" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "dịch mã")